cứu binh

cứu binh

Chỉ có cứu binh mới có thể giải vây cho đồn lính này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân đội đến giúp đỡ trong lúc nguy cấp: "cứu binh" chỉ lực lượng quân sự được cử đến để giải vây, hỗ trợ cho một đơn vị đang bị tấn công hoặc gặp nguy hiểm.
    • Người hoặc lực lượng đến cứu giúp trong tình huống khó khăn: Nghĩa bóng, "cứu binh" có thể chỉ bất kỳ ai hoặc nhóm nào đến trợ giúp vào thời điểm cấp bách.
dụ sử dụng
  • Nghĩa gốc (quân sự):

    • Tướng quân ra lệnh gửi cứu binh đến đồn bị vây. (Chỉ huy ra lệnh điều quân tiếp viện đến đồn đang bị bao vây.)
    • Cứu binh đến chậm, thành đã thất thủ. (Lực lượng cứu viện tới muộn, thành đã bị chiếm.)
  • Nghĩa bóng (đời thường):

    • Khi công ty sắp phá sản, một nhà đầu xuất hiện như cứu binh. (Nhà đầu đến giúp công ty thoát khỏi khủng hoảng.)
    • Bài thuyết trình của ấy cứu binh cho cả nhóm trong cuộc họp. (Bài thuyết trình giúp cả nhóm thoát khỏi tình trạng khó xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứu binh bất ngờ": lực lượng cứu viện xuất hiện ngoài dự kiến.

    • Đội cứu binh bất ngờ từ phía sau đã làm quân địch hoảng loạn. (Lực lượng đến bất ngờ khiến đối phương mất tinh thần.)
  • "chờ cứu binh": trông đợi vào sự giúp đỡ từ bên ngoài.

    • Suốt ba ngày, họ chỉ biết cố thủ chờ cứu binh. (Họ phòng thủ hy vọng vào lực lượng tiếp viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Viện binh (danh từ): quân đội đến hỗ trợ, tương tự "cứu binh".

    • Viện binh đã đến kịp lúc xoay chuyển tình thế. (Quân hỗ trợ tới đúng lúc thay đổi cục diện.)
  • Cứu viện (động từ/danh từ): hành động đến giúp đỡ.

    • Họ kêu gọi cứu viện từ các nước láng giềng. (Họ yêu cầu sự trợ giúp từ các nước lân cận.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếp viện: lực lượng được gửi đến để tăng cường.

    • Quân tiếp viện ồ ạt kéo đến. (Lực lượng tăng cường đông đảo xuất hiện.)
  • Cứu tinh: người đến cứu giúp trong lúc nguy nan (thường dùng nghĩa bóng).

    • Anh ấy cứu tinh của cả đội trong trận chung kết. (Anh ấy người giúp đội thoát khỏi thất bại.)
Thành ngữ liên quan
  • Cứu binh như nước: cứu binh đến đông đảo, mạnh mẽ.
    • Cứu binh như nước đổ về, quân địch tan tác. (Lực lượng cứu viện đông đảo khiến đối phương tháo chạy.)

Từ chứa "cứu binh"